| Đơn vị phát hành | Uganda |
|---|---|
| Năm | 2010 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 100 Shillings |
| Tiền tệ | New shilling (1987-date) |
| Chất liệu | Silver plated copper-nickel |
| Trọng lượng | 50 g |
| Đường kính | 50.3 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled, Colored |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#350 |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms of Uganda. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | BANK OF UGANDA 20 10 FOR GOD AND MY COUNTRY 100 SHILLINGS |
| Mô tả mặt sau | Tiger (Panthera tigris) running left through water. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | MAN EATERS TIGER |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2010 - Proof - |
| ID Numisquare | 5364238310 |
| Ghi chú |