100 Soʻm

Đơn vị phát hành Uzbekistan
Năm 2018
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 100 Soʻm
Tiền tệ Second soʻm (1994-date)
Chất liệu Nickel plated steel
Trọng lượng 2.5 g
Đường kính 20 mm
Độ dày 1 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#37
Mô tả mặt trước National Coat of Arms, date below
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước OʻZBEKISTON MARKAZIY BANKI • 2018 •
(Translation: Central Bank of Uzbekistan)
Mô tả mặt sau Independence and Goodness monument in Tashkent, denomination left
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 100 SOʻM
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2018 - -
ID Numisquare 9002414840
Ghi chú
×