100 Somoni Hisor

Đơn vị phát hành Tajikistan
Năm 2015
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 100 Somoni
Tiền tệ Somoni (2000-date)
Chất liệu Silver (.925)
Trọng lượng 31.1 g
Đường kính 38.61 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#45
Mô tả mặt trước Colourised National Coat of Arms of Tajikistan, denomination below
Chữ viết mặt trước Cyrillic, Latin
Chữ khắc mặt trước ҶУМҲУРИИ ТОҶИКИСТОН REPUBLIC OF TAJIKISTAN Ag 925 31,1 100 СОМОНӢ
(Translation: Republic of Tajikistan 100 Somonii)
Mô tả mặt sau Hisor fortress gates and the national ornament.
Chữ viết mặt sau Cyrillic, Latin
Chữ khắc mặt sau ★ ҲИСОР 2015 HISOR ★ СОЛ 3000 YEARS
(Translation: Hisor 3000 Years)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2015 - Proof - 5 000
ID Numisquare 6036407480
Ghi chú
×