| Đơn vị phát hành | Manchurian Provinces |
|---|---|
| Năm | 1945 |
| Loại | Standard circulation banknote |
| Mệnh giá | 100 Yuan |
| Tiền tệ | Yuan (1945-1948) |
| Chất liệu | Paper |
| Kích thước | 166 × 94 mm |
| Hình dạng | Rectangular |
| Nhà in | |
| Nhà thiết kế | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | P#M34 |
| Mô tả mặt trước | Blue on pink underprint. Black vertical denomination, black serial numbers. |
|---|---|
| Chữ khắc mặt trước | 100 100 一九四五年 100 100 |
| Mô tả mặt sau | Blue on pink underprint. |
| Chữ khắc mặt sau | 100 100 |
| Chữ ký | |
| Loại bảo an | Watermark |
| Mô tả bảo an | Faceted pattern |
| Biến thể | |
| ID Numisquare | 2575298560 |
| Ghi chú |