| Đơn vị phát hành | Vietnam |
|---|---|
| Năm | 1989 |
| Loại | Standard circulation banknote |
| Mệnh giá | 1000 Đồng |
| Tiền tệ | Second new đồng (1985-date) |
| Chất liệu | Paper |
| Kích thước | 134 × 65 mm |
| Hình dạng | Rectangular |
| Nhà in | |
| Nhà thiết kế | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | P#106 |
| Mô tả mặt trước | Portrait of Ho Chi Minh (1890-1969), the Vietnamese emblem (Coat of Arms) and a lotus ornamental design |
|---|---|
| Chữ khắc mặt trước | Cộng Hòa Xã Hội Chủ Nghĩa Việt Nam 1000 Một Nghìn Đồng 1988 (Translation: Socialist Republic of Vietnam) |
| Mô tả mặt sau | Forestry production (a teak logging with elephants), a traditional decoration |
| Chữ khắc mặt sau | Ngân Hàng Nhà Nước Việt Nam Một Nghìn Đồng (Translation: The State Bank of Vietnam One Thousand Dong) |
| Chữ ký | |
| Loại bảo an | Watermark |
| Mô tả bảo an | Repeating lotus ornamental design. |
| Biến thể | |
| ID Numisquare | 3375543720 |
| Ghi chú |