| Đơn vị phát hành | Vietnam |
|---|---|
| Năm | 2003 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1000 Đồng |
| Tiền tệ | Second new đồng (1985-date) |
| Chất liệu | Brass plated steel |
| Trọng lượng | 3.8 g |
| Đường kính | 19 mm |
| Độ dày | 1.95 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#72, Schön#144 |
| Mô tả mặt trước | The arms of Vietnam with the country name above and the date below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM VIỆT NAM 2003 (Translation: Socialist Republic of Vietnam Vietnam 2003) |
| Mô tả mặt sau | Bat De Pagoda in Hanoi with the denomination below |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM 1000 ÐỒNG (Translation: State Bank of Vietnam 1000 Dong) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2003 - - 250 000 000 |
| ID Numisquare | 3560091840 |
| Ghi chú |