| Đơn vị phát hành | Vietnam |
|---|---|
| Năm | 2003 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 1000 Đồng |
| Tiền tệ | Second new đồng (1985-date) |
| Chất liệu | Nordic gold |
| Trọng lượng | 20 g |
| Đường kính | 38.7 mm |
| Độ dày | 2.45 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms, surrounded by text, Denomination below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM 1000 ĐỒNG (Translation: Socialist Republic of Vietnam) |
| Mô tả mặt sau | Three Vietnam goats is standing on rock, surrounded by inscription. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | YEAR OF THE GOAT 2003 癸未 DÊ VIỆT NAM (Translation: Vietnamese Goat) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2003 - - 28 000 |
| ID Numisquare | 8260968440 |
| Ghi chú |