| Đơn vị phát hành | Equatorial Guinea |
|---|---|
| Năm | 2015 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 1000 Francos CFA |
| Tiền tệ | CFA franc (Bank of Central African States, 1984-date) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 20 g |
| Đường kính | 38 mm |
| Độ dày | 3 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Coat of Arms with value below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLICA DE GUINEA ECUATORIAL UNIDAD PAZ JUSTICIA 1000 FRANCOS CFA (Translation: Republic of Equatorial Guinea Unity Peace Justice) |
| Mô tả mặt sau | Ship, with date a right |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | PÊRO ESCOBAR 2015 |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2015 - - |
| ID Numisquare | 8050790480 |
| Ghi chú |