| Đơn vị phát hành | Cameroon (1960-date) |
|---|---|
| Năm | 1986-1992 |
| Loại | Standard circulation banknote |
| Mệnh giá | 1000 Francs CFA (1000 XAF) |
| Tiền tệ | CFA franc (Bank of Central African States, 1973-date) |
| Chất liệu | Paper |
| Kích thước | 149 × 76 mm |
| Hình dạng | Rectangular |
| Nhà in | Oberthur Fiduciaire, France |
| Nhà thiết kế | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | P#26 |
| Mô tả mặt trước | A complete map of Chad, and President Paul Biya portrait. |
|---|---|
| Chữ khắc mặt trước | République du Cameroun Republic of Cameroon mille francs one thousand francs |
| Mô tả mặt sau | Elephant, wildlife, carving. |
| Chữ khắc mặt sau | Banque des États de l`Afrique Centrale |
| Chữ ký | |
| Loại bảo an | Watermark |
| Mô tả bảo an | Sculpture |
| Biến thể | |
| ID Numisquare | 7799636440 |
| Ghi chú |