1000 Francs

Đơn vị phát hành Comoro Islands
Năm 2002
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 1000 Francs
Tiền tệ Franc (1976-date)
Chất liệu Silver (.900)
Trọng lượng 22.20 g
Đường kính 37 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#20, Schön#20
Mô tả mặt trước Crescent and four stars.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước 1000 FRANCS 2002 BANQUE CENTRALE DES COMORES
Mô tả mặt sau Mosque of the Sultans.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc Monnaie de Paris, Paris (and
Pessac starting 1973), France (864-date)
Số lượng đúc 2002 - - 500
ID Numisquare 7994398010
Ghi chú
×