| Đơn vị phát hành | Benin (1975-date) |
|---|---|
| Năm | 1992 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 1000 Francs CFA |
| Tiền tệ | CFA Franc (1945-date) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 19.91 g |
| Đường kính | 38 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#2, Schön#10 |
| Mô tả mặt trước | National arms, denomination below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLIQUE DU BENIN FRATERNITE JUSTICE TRAVAIL 1000 FRANCS CFA |
| Mô tả mặt sau | National map in radiant sun. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | REPUBLIQUE DU BENIN * RENOUVEAU DEMOCRATIQUE * |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1992) - - 1 000 |
| ID Numisquare | 6868238900 |
| Ghi chú |