| Đơn vị phát hành | Benin (1975-date) |
|---|---|
| Năm | 2025 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 1000 Francs CFA |
| Tiền tệ | CFA Franc (1945-date) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 31.1 g |
| Đường kính | 38.61 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Colored, Milled |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms at centre, with country name and date above and value below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLIQUE DU BENIN 2025 FRATERNITE JUSTICE TRAVAIL 1000 FRANCS CFA (Translation: Republic of Benin Brotherhood Justice Work) |
| Mô tả mặt sau | Portrait of Anubis at left |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2025 - Prooflike - 750 |
| ID Numisquare | 4575034020 |
| Ghi chú |