1000 Francs CFA Planet Earth

Đơn vị phát hành Togo
Năm 2019
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 1000 Francs CFA
Tiền tệ CFA franc (1958-date)
Chất liệu Silver (.999)
Trọng lượng 31.12 g
Đường kính 35 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Coat of arms, denomination below.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPUBLIQUE TOGOLAISE TRAVAIL LIBERTE PATRIE RT 1000 FRANCS CFA
(Translation: Togolese Republic Labour Freedom Homeland)
Mô tả mặt sau Planet Earth with land masses made up of dots, surrounded by a blue ring.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau PLANET ERDE 2019 1 OZ AG .999
(Translation: Planet Earth 2019)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2019 - Proof - 5 000
ID Numisquare 9499066650
Ghi chú
×