| Đơn vị phát hành | Benin (1975-date) |
|---|---|
| Năm | 1992 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 1000 Francs CFA |
| Tiền tệ | CFA Franc (1945-date) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 20 g |
| Đường kính | 37.5 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#5, Schön#15 |
| Mô tả mặt trước | National arms, denomination below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLIQUE DU BENIN FRATERNITE JUSTICE TRAVAIL 1000 FRANCS CFA |
| Mô tả mặt sau | Player kicking ball, date at right, city in background |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ETATS-UNIS D`AMERIQUE XVe 1994 1992 REPUBLIQUE DU BENIN COUPE MONDIALE |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1992 - Proof - 10 000 |
| ID Numisquare | 6092855910 |
| Ghi chú |