1000 Francs CFA Year of the Horse

Đơn vị phát hành Togo
Năm 2014
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 1000 Francs CFA
Tiền tệ CFA franc (1958-date)
Chất liệu Silver (.925)
Trọng lượng 20 g
Đường kính 38.61 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Togolese coat of arms over value.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPUBLIQUE TOGOLAISE TRAVAIL LIBERTE PATRIE RT 1000 FRANCS CFA
(Translation: Togolese Republic Labour Freedom Homeland)
Mô tả mặt sau A gilded horse
Chữ viết mặt sau Cyrillic, Latin
Chữ khắc mặt sau ГОД ЛОШАДИ l`année du cheval
(Translation: Year of the horse)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (2014) - Proof - 1 500
ID Numisquare 7210796630
Ghi chú
×