1000 Francs Independence

Đơn vị phát hành Niger
Năm 1960
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 1000 Francs CFA (1000 XOF)
Tiền tệ CFA franc (1958-date)
Chất liệu Silver (.900)
Trọng lượng 20.07 g
Đường kính 35.87 mm
Độ dày 2 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#6
Mô tả mặt trước Coat of arms of Niger.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước INDEPENDANCE REPUBLIQUE DU NIGER 1000 FRS 3 AOUT 1960
(Translation: Independence. Republic of Niger. August 3rd, 1960.)
Mô tả mặt sau Bust of Diori Hamani facing forward, head turned left.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau · PRESIDENT DIORI HAMANI · REPUBLIQUE DU NIGER
(Translation: Republic of Niger.)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1960 - Proof - 1 000
ID Numisquare 2966621610
Ghi chú
×