| Đơn vị phát hành | Chad |
|---|---|
| Năm | 1970 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 1000 Francs (1000 FCFA) |
| Tiền tệ | CFA franc (Central bank of Equatorial African States and Cameroon, 1961-1973) |
| Chất liệu | Gold (.900) |
| Trọng lượng | 3.50 g |
| Đường kính | 20 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#8, Schön#8, Fr#5 |
| Mô tả mặt trước | Commandant Lamy 3/4 facing, date below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLIQUE DU TCHAD 1.000 FRANCS |
| Mô tả mặt sau | Nude half figure of woman right, shield of arms above, denomination at right |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | COMMANDANT LAMY 1900 |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) NI Numismatica Italiana, Arezzo,Italy (1926-date) |
| Số lượng đúc | ND (1970) - with 1 mint mark Proof - ND (1970) - with 2 mint marks Proof - ND (1970) - with 3 mint marks Proof - 4 000 |
| ID Numisquare | 5486839850 |
| Ghi chú |