1000 Kip

Đơn vị phát hành Laos
Năm 1992-1996
Loại Standard circulation banknote
Mệnh giá 1000 Kip
Tiền tệ Lao PDR Kip (1979-date)
Chất liệu Paper
Kích thước 152 × 68 mm
Hình dạng Rectangular
Nhà in
Nhà thiết kế
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo P#32
Mô tả mặt trước Lao text; three women; Wat That Luang stupa in Vientiane; coat of arms
Chữ khắc mặt trước ສາທາລະນະສດ ປະຂາຫປະໄຕ ປະຂາຂນນລາວ 1000 1000 1992
Mô tả mặt sau Lao text; cattle grazing; electrical power towers.
Chữ khắc mặt sau 1000 1000 ທະນາຄານເເຫຽ ສປປລາວ 1000 1000
Chữ ký
Loại bảo an Watermark
Mô tả bảo an Hammer & sickle with star throughout the entire note.
Biến thể
ID Numisquare 1718030700
Ghi chú
×