1000 Kyats

Đơn vị phát hành Myanmar
Năm 2019
Loại Standard circulation banknote
Mệnh giá 1000 Kyats
Tiền tệ Third kyat (1952-date)
Chất liệu Paper
Kích thước 150 × 71 mm
Hình dạng Rectangular
Nhà in
Nhà thiết kế
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo P#86
Mô tả mặt trước Aung San
Chữ khắc mặt trước ၁၀၀၀ မြန်မာနိုင်ငံတော်ဗဟိုဘဏ် 1000 တစ် ထောင် ကျပ် 1000
(Translation: Central Bank of Myanmar One Thousand Kyat)
Mô tả mặt sau Hluttaw (National Parliament) complex, Naypyidaw
Chữ khắc mặt sau Central Bank of Myanmar One Thousand Kyats
Chữ ký
Loại bảo an Watermark
Mô tả bảo an
Biến thể
ID Numisquare 1763800740
Ghi chú
×