| Đơn vị phát hành | Turkey |
|---|---|
| Năm | 1927 |
| Loại | Standard circulation banknote |
| Mệnh giá | 1000 Lira (1000 TRL) |
| Tiền tệ | Old lira (1923-2005) |
| Chất liệu | Paper |
| Kích thước | 201 × 124 mm |
| Hình dạng | Rectangular |
| Nhà in | Thomas De La Rue, London, United Kingdom |
| Nhà thiết kế | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 14 June 1949 |
| Tài liệu tham khảo | P#125 |
| Mô tả mặt trước | A portrait of Mustafa Kemal Atatürk |
|---|---|
| Chữ khắc mặt trước | 1000 ١٠٠٠ LIVRES TURQUES تورُكَُ ليرَاسُٖى تُّورْكِيَّة جُمْهُورِيَّة (Translation: 1,000 Turkish Lira, Republic of Turkey) |
| Mô tả mặt sau | A view of the railroad to Sakarya |
| Chữ khắc mặt sau | LIVRES TURQUES تورُكَُ ليرَاسُٖى 1000 ١٠٠٠ (Translation: 1,000 Turkish Lira) |
| Chữ ký | |
| Loại bảo an | |
| Mô tả bảo an | |
| Biến thể | Signatures 2007: Hamad Ibn Saud Al Sayari; Ibrahim bin Abdulaziz bin Abdullah al-Assaf. 2009: Muhammad Al Jasser; Ibrahim bin Abdulaziz bin Abdullah al-Assaf. 2012: Fahad Al Mubarak; Ibrahim bin Abdulaziz bin Abdullah al-Assaf. |
| ID Numisquare | 7274282030 |
| Ghi chú |