1000 Manat 54th Birthday of President

Đơn vị phát hành Turkmenistan
Năm 1994
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 1000 Manat (1000 TMM)
Tiền tệ Manat (1993-2009)
Chất liệu Gold (.999)
Trọng lượng 15.55 g
Đường kính 29 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#26, Schön#7
Mô tả mặt trước The left profile of President Saparmurat Niyazov (1991-2006).
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước TÜRKMENISTANYÑ PREZIDENTI SAPARMYRAT NYҰAZOW
(Translation: Turkmenistan President Saparmurat Niyazov)
Mô tả mặt sau Value above animal leaning on horn at right.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau TÜRKMENISTANYÑ TEÑÑESI 1000 MANAT 1993
(Translation: Turkmenistan tenge)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1994 - - 10 000
ID Numisquare 6393677450
Ghi chú
×