1000 Manat Ashgabat earthquake

Đơn vị phát hành Turkmenistan
Năm 1998
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 1000 Manat (1000 TMM)
Tiền tệ Manat (1993-2009)
Chất liệu Gold (.917)
Trọng lượng 7.98 g
Đường kính 22.05 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#29, Schön#16
Mô tả mặt trước The left profile of President Saparmurat Niyazov (1991-2006).
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước TÜRKMENISTANYÑ PREZIDENTI SAPARMYRAT NYҰAZOW
(Translation: Turkmenistan President Saparmurat Niyazov)
Mô tả mặt sau The monument.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau AŞGABAT ҰERTITREMESINE 50 ҰYL 1948-1998 1000 MANAT • GURBANSOLTAN EJE ҰADYGÄRLIGI •
(Translation: 50 years Ashgabat earthquake In memory of Gurbansoltan-eje)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1998 - - 5 000
ID Numisquare 5236769130
Ghi chú
×