1000 Manat Independence

Đơn vị phát hành Turkmenistan
Năm 1994
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 1000 Manat (1000 TMM)
Tiền tệ Manat (1993-2009)
Chất liệu Gold (.917)
Trọng lượng 7.98 g
Đường kính 22.05 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#27, Schön#8
Mô tả mặt trước The left profile of President Saparmurat Niyazov (1991-2006).
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước TÜRKMENISTANYÑ PREZIDENTI SAPARMYRAT NYҰAZOW
(Translation: Turkmenistan President Saparmurat Niyazov)
Mô tả mặt sau The flag of Turkmenistan.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau TÜRKMENISTANYÑ GARAŞSYZLYGYNYÑ III ҰYLLYGY 1000 MANAT 1994
(Translation: 3 years of Independence of Turkmenistan)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1994 - - 5 000
ID Numisquare 2606165240
Ghi chú
×