| Đơn vị phát hành | Mozambique |
|---|---|
| Năm | 2006 |
| Loại | Standard circulation banknote |
| Mệnh giá | 1000 Meticais |
| Tiền tệ | New metical (2006-date) |
| Chất liệu | Paper |
| Kích thước | 156 × 65 mm |
| Hình dạng | Rectangular |
| Nhà in | |
| Nhà thiết kế | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | P#148 |
| Mô tả mặt trước | Portrait of Samora Moíses Machel. |
|---|---|
| Chữ khắc mặt trước | 1000 BANCO DE MOÇAMBIQUE MIL METICAIS 1000 (Translation: Bank of Mozambique One Thousand Meticais) |
| Mô tả mặt sau | Elephants |
| Chữ khắc mặt sau | 1000 BANCO DE MOÇAMBIQUE 1000 1000 MIL METICAIS (Translation: Bank of Mozambique One Thousand Meticais) |
| Chữ ký | |
| Loại bảo an | Watermark |
| Mô tả bảo an | Samora Moíses Machel and electrotype `1000` |
| Biến thể | |
| ID Numisquare | 5507208400 |
| Ghi chú |