1000 Novih Dinara Nikola Tesla

Đơn vị phát hành Yugoslavia
Năm 1996
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 1000 New Dinars (1000 нових динара) (1000 YUM)
Tiền tệ New Dinar (1994-2003)
Chất liệu Gold (.900)
Trọng lượng 8.64 g
Đường kính 24 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Dragomir Mileusnić
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#172, Schön#172
Mô tả mặt trước Грб Савезне Републике Југославије Grb Savezne Republike Jugoslavije Coat of arms of the Federal Republic of Yugoslavia
Chữ viết mặt trước Cyrillic, Latin
Chữ khắc mặt trước САВЕЗНА РЕПУБЛИКА ЈУГОСЛАВИЈА 1996 1000 НОВИХ ДИНАРА
(Translation: Federal Republic of Yugoslavia 100 New Dinars)
Mô tả mặt sau Портрет Николе Тесле Portret Nikole Tesle Nikola Tesla portrait
Chữ viết mặt sau Cyrillic, Latin
Chữ khắc mặt sau НИКОЛА ТЕСЛА - СМИЉАН 1856 - NEW YORK 1943
(Translation: Nikola Tesla - Smiljan 1856 - New York 1943)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1996 - - 5 000
ID Numisquare 8440493700
Ghi chú
×