1000 Pesetas Freedom, Sovereignty, Peace

Đơn vị phát hành Western Sahara
Năm 1997
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 1000 Pesetas (1000 EHP)
Tiền tệ Peseta (1975-date)
Chất liệu Copper
Trọng lượng 34 g
Đường kính 42 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#62
Mô tả mặt trước National Arms
Chữ viết mặt trước Arabic, Latin
Chữ khắc mặt trước الجمهورية الصحراوية 1000 بسيطة صحراوية حرية ديمقراطية وحدة‎
(Translation: Sahrawi Peseta Liberty, Democracy, Unity)
Mô tả mặt sau Dove of peace
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau REPUBLICA SAHARAUI 1000 PESETAS SAHARAUIS LIBERTAD SOBERANIA PAZ 1997
Cạnh Plain
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1997 - -
ID Numisquare 7364187410
Ghi chú
×