| Đơn vị phát hành | Colombia |
|---|---|
| Năm | 1996-1998 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1000 Pesos |
| Tiền tệ | Peso decimalized (1847-date) |
| Chất liệu | Aluminium bronze (92% Copper, 6% Aluminium, 2% Nickel) |
| Trọng lượng | 7.3 g |
| Đường kính | 21.67 mm |
| Độ dày | 2.76 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#288 |
| Mô tả mặt trước | The value in the centre with the country name above and the date below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLICA DE COLOMBIA 1000 PESOS 1996 (Translation: Republic of Colombia 1000 Pesos 1996) |
| Mô tả mặt sau | Filigree design |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Reeded with inscription |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1996 - - 60 000 000 1997 - - 35 000 000 1998 - - 85 300 000 |
| ID Numisquare | 4099530230 |
| Ghi chú |