1000 Rupees Independence
| Đơn vị phát hành |
Sri Lanka (1972-date) |
| Năm |
2023 |
| Loại |
Non-circulating coin |
| Mệnh giá |
1000 Rupees |
| Tiền tệ |
Rupee (1972-date) |
| Chất liệu |
Copper-nickel |
| Trọng lượng |
28.28 g |
| Đường kính |
38.61 mm |
| Độ dày |
|
| Hình dạng |
Round |
| Kỹ thuật |
Milled, Colored |
| Hướng |
Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc |
|
| Lưu hành đến |
|
| Tài liệu tham khảo |
KM#230 |
| Mô tả mặt trước |
National emblem at top |
| Chữ viết mặt trước |
Latin, Sinhala, Tamil |
| Chữ khắc mặt trước |
|
| Mô tả mặt sau |
Flag above `75` |
| Chữ viết mặt sau |
Latin, Sinhala, Tamil |
| Chữ khắc mặt sau |
|
| Cạnh |
|
| Xưởng đúc |
|
| Số lượng đúc |
2023 - - 2 500
|
| ID Numisquare |
9289303460 |
| Ghi chú |
|