| Đơn vị phát hành | Nepal |
|---|---|
| Năm | 2016 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 1000 Rupees |
| Tiền tệ | Rupee (1932-date) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 12 g |
| Đường kính | 29 mm |
| Độ dày | 2 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#1212 |
| Mô tả mặt trước | Large Temple, denomination below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | NEPAL PHILATELIC SOCIETY 9000 Rs 1000 GOLDEN JUBILEE 1966 - 2016 |
| Mô tả mặt sau | Early stamp |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | FIRST POSTAGE STAMP - 1881 A. D. NEPAL |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2073 (2016) - - 2 000 |
| ID Numisquare | 5394092050 |
| Ghi chú |