| Đơn vị phát hành | Indonesia (1949-date) |
|---|---|
| Năm | 2010 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1000 Rupiah |
| Tiền tệ | Rupiah (1965-date) |
| Chất liệu | Nickel plated steel |
| Trọng lượng | 4.5 g |
| Đường kính | 24.15 mm |
| Độ dày | 1.6 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#70, Schön#A53 |
| Mô tả mặt trước | The denomination below the arms of Indonesia |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | BANK INDONESIA 1000 RUPIAH |
| Mô tả mặt sau | The Angklung, a Musical Instrument and the Gedung Sate, a public building in Bandung in West Java |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ANGKLUNG 2010 |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2010 - - 719 000 000 |
| ID Numisquare | 4610473080 |
| Ghi chú |