1000 Shillings Independence

Đơn vị phát hành Kenya
Năm 2003
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 1000 Shillings
Tiền tệ Shilling (1966-date)
Chất liệu Silver (.925)
Trọng lượng 28.28 g
Đường kính 38.61 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#38
Mô tả mặt trước Coat of arms of Kenya.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước · COMMEMORATING 40 YEARS OF INDEPENDENCE 1963-2003 · HARAMBEE 1000 ONE THOUSAND SHILLINGS
(Translation: All pull together.)
Mô tả mặt sau Bust of President H. E. Mwai Kibaki facing forward.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau THIRD PRESIDENT OF THE REPUBLIC OF KENYA H.E. MWAI KIBAKI, CGH, MP. ·
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2003 - Proof -
ID Numisquare 6444384610
Ghi chú
×