1000 Soʻm

Đơn vị phát hành Uzbekistan
Năm 2022
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1000 Soʻm
Tiền tệ Second soʻm (1994-date)
Chất liệu Bimetallic: brass plated steel centre in nickel ring
Trọng lượng 7.3 g
Đường kính 26.27 mm
Độ dày 1.6 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#40
Mô tả mặt trước National Coat of Arms, date below
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước OʻZBEKISTON MARKAZIY BANKI • 2022 •
(Translation: Central Bank of Uzbekistan)
Mô tả mặt sau Center of Islamic Civilization in Tashkent, denomination below.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau ISLOM SIVILIZATSIYASI MARKAZI 1000 SOʻM
(Translation: Center of Islamic Civilization)
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2022 - -
ID Numisquare 1623498000
Ghi chú
×