1000 Tögrög Peter Carl Faberge - Tsarevich Egg

Đơn vị phát hành Mongolia
Năm 2023
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 1000 Tögrög
Tiền tệ Tögrög (1925-date)
Chất liệu Silver (.999)
Trọng lượng 62.2 g
Đường kính 38.61 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled, Colored
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#450
Mô tả mặt trước Bank emblem, face value and country name, below the metallic composition.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước Mongol Bank ᠮᠤᠩᠭᠤᠯ ᠤᠯᠤᠰ 1000 ТӨГРӨГ MONGOLIA 2oz .999 SILVER
(Translation: Monggol Ulus (Mongolia) 1000 Tögrög)
Mô tả mặt sau Peter Carl Faberge Tsarevich Egg.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 2023 Tsarevich Egg Peter Carl Faberge
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2023 - Proof - 888
ID Numisquare 2281198470
Ghi chú
×