1000 Won Olympic Games 2018

Đơn vị phát hành South Korea
Năm 2016
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 1000 Won
Tiền tệ New won (1962-date)
Chất liệu Gilding metal
Trọng lượng 26 g
Đường kính 40.00 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#137
Mô tả mặt trước Emblem of the Pyeongchang Olympics, which is a sylised ㅍ and ㅊ - the first letter in Pyeong CHang, date and denomination below
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước 2018평창동계올림픽대희 PyeongChang 2018 한국은행 • 2016 • 천원
(Translation: Pyeongchang Winter Olympic Games Bank of Korea One thousan Won)
Mô tả mặt sau Sportsmen, denomination below
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau PyeongChang 2018 1000 WON
Cạnh Milled
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2016 - Proof - 71 000
ID Numisquare 3006124030
Ghi chú
×