| Đơn vị phát hành | Wu, State of |
|---|---|
| Năm | 222-280 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1000 Wu Zhu |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 9.52 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Hartill#11.33, FD#536, Schjoth#195 |
| Mô tả mặt trước | Four Chinese ideograms read clockwise. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese |
| Chữ khắc mặt trước | (Translation: Da Quan Dang Qian Large coin worth one thousand) |
| Mô tả mặt sau | Blank (uniface). |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (222-280) - Hartill#11.33: Regular size - ND (222-280) - Hartill#11.34: Larger size - |
| ID Numisquare | 7710229930 |
| Ghi chú |