| Đơn vị phát hành | Japan |
|---|---|
| Năm | 1993-2003 |
| Loại | Standard circulation banknote |
| Mệnh giá | 1000 Yen |
| Tiền tệ | Yen (1871-date) |
| Chất liệu | Paper |
| Kích thước | 150 × 76 mm |
| Hình dạng | Rectangular |
| Nhà in | National Printing Bureau (国立印刷局, Imperial Printing Bureau of Japan), Japan (1871-date) |
| Nhà thiết kế | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | P#100 |
| Mô tả mặt trước | Portrait of Kinnosuke Natsume (pen name: Sōseki Natsume) at right. |
|---|---|
| Chữ khắc mặt trước | 1000 VS834109X 1000 日本銀行券 千円 日本銀行 夏目 漱石 VS834109X 大蔵省印刷局製造 (Translation: Bank of Japan note Thousand yen Bank of Japan Sōseki Natsume Manufactured by the Printing Bureau of the Finance Ministry) |
| Mô tả mặt sau | Two Manchurian cranes spreading their wings. |
| Chữ khắc mặt sau | NIPPON GINKO 1000 1000YEN (Translation: Bank of Japan) |
| Chữ ký | |
| Loại bảo an | Watermark |
| Mô tả bảo an | Portrait of Sōseki Natsume. |
| Biến thể | |
| ID Numisquare | 1394339080 |
| Ghi chú |