| Đơn vị phát hành | Taiwan |
|---|---|
| Năm | 2004 |
| Loại | Standard circulation banknote |
| Mệnh giá | 1000 Yuan |
| Tiền tệ | New dollar (1949-date) |
| Chất liệu | Paper |
| Kích thước | 160 × 70 mm |
| Hình dạng | Rectangular |
| Nhà in | Central Engraving and Printing Plant (中央印製廠), Taiwan (1949-date) |
| Nhà thiết kế | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | P#1997 |
| Mô tả mặt trước | Elementary education. |
|---|---|
| Chữ khắc mặt trước | 中華民國 中央銀行 壹仟圓 中央印製廠 (Translation: Republic of China Central Bank of the Republic of China 1000 Yuan Central Printing Factory) |
| Mô tả mặt sau | Mikado pheasants and Yushan (Jade mountain). |
| Chữ khắc mặt sau | 壹仟圓 中華民國 九十三年 製版 (Translation: 1000 Yuan Republic of China year 93.) |
| Chữ ký | |
| Loại bảo an | Watermark |
| Mô tả bảo an | Chrysanthemum and 1000. |
| Biến thể | |
| ID Numisquare | 2318967930 |
| Ghi chú |