11/4 Centavos

Đơn vị phát hành Dominican Republic (1844-date)
Năm 1882-1888
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 11/4 Centavos (0.0125)
Tiền tệ Peso (1844-1905)
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng
Đường kính 16 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#6
Mô tả mặt trước Shielded arms
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPUBLICA DOMINICANA · 1888 ·
(Translation: Dominican Republic · 1888 ·)
Mô tả mặt sau Denomination within wreath
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 11/4 CENTAVOS
Cạnh
Xưởng đúc A
Monnaie de Paris, Paris (and
Pessac starting 1973), France (864-date)
Số lượng đúc 1882 - - 400 000
1888 A - Monnaie de Paris (fasces) - 500 000
1888 A - Monnaie de Paris (fasces) Proof -
ID Numisquare 3159077160
Ghi chú
×