| Đơn vị phát hành | Idyma |
|---|---|
| Năm | 400 BC - 350 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | Drachm |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 1.33 g |
| Đường kính | 11.0 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | HN Online#580, SNG Copenhagen#420, SNG Keckman Karia#61-62, SNG Kayhan#1633 |
| Mô tả mặt trước | Female head facing right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Fig leaf. |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | Ι Δ |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (400 BC - 350 BC) - - |
| ID Numisquare | 4362130050 |
| Ghi chú |