Æ11

Đơn vị phát hành Pyrrha
Năm 400 BC - 300 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 1.06 g
Đường kính 11.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG Copenhagen#428, SNG von Aulock#1761
Mô tả mặt trước Head of the nymph Pyrrha left, hair bound in sphendone
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Goat standing left; grape bunc (?) to left
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (400 BC - 300 BC) - -
ID Numisquare 5747656100
Ghi chú
×