Æ11

Đơn vị phát hành Hamaxitos
Năm 400 BC - 300 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 1.49 g
Đường kính 11.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG Ashmolean#1149, SNG Copenhagen#344
Mô tả mặt trước Laureate head of Apollo left
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Lyre
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (400 BC - 300 BC) - -
ID Numisquare 6828886110
Ghi chú
×