11/2 Karshapan - Taxila

Đơn vị phát hành Taxila, City of
Năm 200 BC - 100 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1/2 Satamana (3⁄2)
Tiền tệ Karshapan (320 BC to 160 BC)
Chất liệu Copper
Trọng lượng 13.17 g
Đường kính
Độ dày 7.27 mm
Hình dạng Rectangular (irregular)
Kỹ thuật
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo JA Ancient#7, MIG#538, Mitch AC#4401
Mô tả mặt trước Elephant right, Chaitya Above
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Lion left, swastika above, chaitya left
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh Plain
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (200 BC - 100 BC) - -
ID Numisquare 8702223340
Ghi chú
×