| Đơn vị phát hành | Obulco |
|---|---|
| Năm | 80 BC - 45 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1/2 Unit |
| Tiền tệ | As (1st century BC) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 5.51 g |
| Đường kính | 19 mm |
| Độ dày | 2 mm |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ACIP#2261 , RAH#627-639 , FAB#852 , Cecas#294.6a.33 , Vives#98.2 2#1285-1341 , LV#352.80 |
| Mô tả mặt trước | Laureate head of Apollo facing right. Inner legend OBVL before, inner legend NIG behind. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | NIG OBVL (Translation: NIG Obulco) |
| Mô tả mặt sau | Bull walking right. Crescent above. No legends. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Plain, irregular |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (80 BC - 45 BC) - - |
| ID Numisquare | 9822785180 |
| Ghi chú |