| Đơn vị phát hành | Kastilo, City of |
|---|---|
| Năm | 130 BC - 80 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1/2 Unit |
| Tiền tệ | As (late 2nd century BC) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 4.50 g |
| Đường kính | 19 mm |
| Độ dày | 2.5 mm |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ACIP#2149 , CNH#336.45 , FAB#895 , Vives#70.6 , Cecas#5A,20 2#404-423 |
| Mô tả mặt trước | Male head facing right, wearing diadem with infulae (ribbons). Palm leaf to the right. Palm leaf curvature is opposite to rim. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Bull facing right. Crescent pointing up above. Letter Ka to the right. Mint name on the exergue. |
| Chữ viết mặt sau | Iberian (Meridional) |
| Chữ khắc mặt sau | (Translation: Ka / KaSTiLO K / Cástulo) |
| Cạnh | Plain, irregular |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (130 BC - 80 BC) - - |
| ID Numisquare | 1414218990 |
| Ghi chú |