| Đơn vị phát hành | Cessetani people |
|---|---|
| Năm | 150 BC - 100 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1/2 Unit |
| Tiền tệ | Unit (early 2nd century BC) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 5.39 g |
| Đường kính | 19 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ACIP#1180, CNH#3167 |
| Mô tả mặt trước | Male head to right, rudder behind |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | KESE |
| Mô tả mặt sau | Horse to the right, trotting, below and between the legs Iberian legend (KE)SE. |
| Chữ viết mặt sau | Iberian (Levantine) |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (150 BC - 100 BC) - - |
| ID Numisquare | 6787712690 |
| Ghi chú |