| Đơn vị phát hành | Shunga Empire |
|---|---|
| Năm | 450 BC - 300 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1/4 Karshapana |
| Tiền tệ | Karshapana (185 BC to 73 BC) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 0.90 g |
| Đường kính | 12 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Hình dạng | Irregular |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Large srivatsa, minor symbols around. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Tree in railing (remnants of undertype), minor symbols around. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (450 BC - 300 BC) - - |
| ID Numisquare | 9623397080 |
| Ghi chú |