Æ15

Đơn vị phát hành Seriphos
Năm 200 BC - 1 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 2.85 g
Đường kính 15.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG Copenhagen#741, BMC Greek#11, Weber#4711
Mô tả mặt trước Helmeted head of Perseus facing right. Harpa to the right
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Harpa in the middle with the inscription around it. All within beaded ring
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΣΕΡΙ ΦΕΩΝ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (200 BC - 1 BC) - -
ID Numisquare 1956201610
Ghi chú
×