15 Kopeks Arctic coal

Đơn vị phát hành Spitsbergen
Năm 1946
Loại Emergency coin
Mệnh giá 15 Kopeks (0.15)
Tiền tệ Rouble (1924-1958)
Chất liệu Aluminium bronze
Trọng lượng 5 g
Đường kính 25 mm
Độ dày 1.6 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#Tn2
Mô tả mặt trước Date in center, five-pointed star below date, lettering around the edge.
Chữ viết mặt trước Cyrillic
Chữ khắc mặt trước ОСТРОВ ШПИЦБЕРГЕН 1946 ★
(Translation: Island of Spitsbergen)
Mô tả mặt sau Value, lettering and `Arktikugol`, the name of a Russian mining company.
Chữ viết mặt sau Cyrillic
Chữ khắc mặt sau АРКТИКУГОЛЬ 15 КОПЕЕК
(Translation: Arktikugol (Arctic Coal) 15 Kopeks)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1946 - - 33 300
ID Numisquare 4775235350
Ghi chú
×