| Đơn vị phát hành | New South Wales |
|---|---|
| Năm | 1813 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 15 Pence (1⁄16) |
| Tiền tệ | Pound sterling (1788-1900) |
| Chất liệu | Silver (.903) |
| Trọng lượng | 5.619 g |
| Đường kính | 19 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 1829 |
| Tài liệu tham khảo | KM#1.1, KM#1.2, KM#1.3, KM#1.4 |
| Mô tả mặt trước | At centre a crown, text around |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | NEW · SOUTH · WALES 1813 |
| Mô tả mặt sau | Legend in two lines |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | FIFTEEN P E NC E |
| Cạnh | Milled |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1813 - KM#1.1 (4.5 mm spacing; mira type A/1) - 26 000 1813 - KM#1.2 (4.0 mm spacing; mira type C/4) - 1 600 1813 - KM#1.3 (5.0 mm spacing; mira type D/2) - 8 000 1813 - KM#1.4 (3.5 mm spacing; mira type E/3) - |
| ID Numisquare | 8805602580 |
| Ghi chú |