150 Dollars Independence

Đơn vị phát hành Kiribati
Năm 1979
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 150 Dollars
Tiền tệ Dollar (1979-date)
Chất liệu Gold (.917)
Trọng lượng 15.9800 g
Đường kính 28.4 mm
Độ dày 1.47 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Michael Hibbit
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#9, Schön#9
Mô tả mặt trước Coat of Arms
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước KIRIBATI 1979
Mô tả mặt sau Traditional Meeting House
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 150 DOLLARS
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1979 - - 422
1979 - Proof - 386
ID Numisquare 9327835100
Ghi chú
×